Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Du Lịch
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Du Lịch
Du lịch là một trong những lĩnh vực có nhu cầu sử dụng ngoại ngữ rất cao. Đặc biệt, cùng với sự phát triển của hoạt động du lịch, thương mại và giao lưu giữa Việt Nam và Trung Quốc, tiếng Trung trở thành một lợi thế quan trọng đối với những người muốn làm việc trong ngành du lịch.
Người học tiếng Trung chuyên ngành du lịch có thể làm việc ở nhiều vị trí khác nhau như hướng dẫn viên du lịch, nhân viên điều hành tour, nhân viên khách sạn, lễ tân, nhân viên nhà hàng, chăm sóc khách hàng hoặc nhân viên tại các công ty lữ hành. Mỗi vị trí sẽ có những nhóm từ vựng và cách giao tiếp riêng.
Thay vì học một danh sách từ vựng dài và rời rạc, người học nên chia từ vựng theo từng tình huống thực tế. Ví dụ: đón khách tại sân bay, giới thiệu lịch trình, đặt phòng khách sạn, hướng dẫn khách tham quan, giải quyết vấn đề hoặc giới thiệu văn hóa và địa điểm du lịch.
Bài viết dưới đây tổng hợp những từ vựng tiếng Trung chuyên ngành du lịch thông dụng, giúp bạn có thể học và áp dụng vào công việc thực tế.

I. Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành du lịch?
1. Tăng cơ hội việc làm trong ngành du lịch
Người biết tiếng Trung có thể làm việc tại nhiều vị trí như:
- Hướng dẫn viên du lịch.
- Điều hành tour.
- Nhân viên công ty du lịch.
- Nhân viên lễ tân khách sạn.
- Nhân viên chăm sóc khách hàng.
- Nhân viên nhà hàng.
- Nhân viên đặt vé.
- Nhân viên hỗ trợ khách du lịch.
Khả năng sử dụng tiếng Trung giúp người lao động có thể giao tiếp trực tiếp với khách du lịch và xử lý nhiều công việc liên quan đến khách hàng Trung Quốc.
2. Giao tiếp tốt hơn với khách du lịch Trung Quốc
Trong ngành du lịch, khả năng giao tiếp trực tiếp rất quan trọng. Bạn có thể cần:
- Chào đón khách.
- Giới thiệu lịch trình.
- Hướng dẫn khách di chuyển.
- Giới thiệu địa điểm tham quan.
- Giải đáp thắc mắc.
- Xử lý khiếu nại.
Vì vậy, việc học từ vựng theo đúng tình huống sẽ giúp tăng phản xạ nhanh hơn.
3. Sử dụng được trong nhiều lĩnh vực liên quan
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành du lịch không chỉ dùng cho hướng dẫn viên. Bạn còn có thể áp dụng trong:
- Khách sạn.
- Nhà hàng.
- Hàng không.
- Vận chuyển hành khách.
- Dịch vụ khách hàng.
- Công ty lữ hành.
II. Từ vựng tiếng Trung cơ bản về du lịch
1. Các từ vựng phổ biến
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Một số cụm từ thường dùng
旅游目的地
lǚyóu mùdìdì
→ Điểm đến du lịch.
旅游景点
lǚyóu jǐngdiǎn
→ Địa điểm du lịch.
旅游路线
lǚyóu lùxiàn
→ Tuyến du lịch.
旅游服务
lǚyóu fúwù
→ Dịch vụ du lịch.
III. Từ vựng tiếng Trung về hướng dẫn viên du lịch
1. Chức danh và công việc
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Một số câu thường dùng
大家好,我是今天的导游。
Dàjiā hǎo, wǒ shì jīntiān de dǎoyóu.
→ Xin chào mọi người, tôi là hướng dẫn viên hôm nay.
接下来我给大家介绍一下今天的行程。
Jiēxiàlái wǒ gěi dàjiā jièshào yíxià jīntiān de xíngchéng.
→ Tiếp theo, tôi sẽ giới thiệu lịch trình hôm nay với mọi người.
请大家按照规定时间集合。
Qǐng dàjiā ànzhào guīdìng shíjiān jíhé.
→ Mong mọi người tập trung theo đúng thời gian quy định.
请大家注意安全。
→ Mọi người vui lòng chú ý an toàn.
IV. Từ vựng tiếng Trung về tour và lịch trình
1. Các từ vựng quan trọng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Mẫu câu giới thiệu lịch trình
今天的行程安排如下。
→ Lịch trình hôm nay được sắp xếp như sau.
我们上午参观……,下午前往……。
→ Buổi sáng chúng ta tham quan..., buổi chiều di chuyển đến...
请大家准时集合。
→ Mọi người vui lòng tập trung đúng giờ.
如果有任何问题,请及时告诉我。
→ Nếu có bất kỳ vấn đề nào, vui lòng báo cho tôi kịp thời.
V. Từ vựng tiếng Trung về địa điểm du lịch
1. Địa điểm tham quan phổ biến
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Từ vựng giới thiệu địa điểm
历史 – Lịch sử.
文化 – Văn hóa.
传统 – Truyền thống.
建筑 – Kiến trúc.
特色 – Đặc điểm nổi bật.
风景 – Phong cảnh.
著名 – Nổi tiếng.
著名景点 – Điểm tham quan nổi tiếng.
Ví dụ:
这里是一个非常著名的旅游景点。
→ Đây là một địa điểm du lịch rất nổi tiếng.
VI. Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành khách sạn
1. Khu vực và dịch vụ khách sạn
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Một số câu giao tiếp tại khách sạn
您好,请问您有预订吗?
→ Xin chào, xin hỏi quý khách đã đặt phòng trước chưa?
请出示您的护照。
→ Vui lòng xuất trình hộ chiếu.
您的房间已经准备好了。
→ Phòng của quý khách đã được chuẩn bị xong.
请问您需要什么帮助吗?
→ Xin hỏi quý khách có cần hỗ trợ gì không?
VII. Từ vựng tiếng Trung về nhà hàng và ăn uống
1. Từ vựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Mẫu câu thường dùng
请问您想吃什么?
→ Xin hỏi quý khách muốn dùng món gì?
这是我们的菜单。
→ Đây là thực đơn của chúng tôi.
这个菜是我们的特色菜。
→ Đây là món đặc sản của chúng tôi.
请慢用。
→ Chúc quý khách dùng bữa ngon miệng.
VIII. Từ vựng tiếng Trung về sân bay và phương tiện di chuyển

1. Từ vựng sân bay
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Từ vựng phương tiện
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Mẫu câu hướng dẫn khách
请大家带好自己的行李。
→ Mọi người vui lòng mang theo hành lý của mình.
我们的车已经到了。
→ Xe của chúng ta đã đến.
请大家按照顺序上车。
→ Mọi người vui lòng lên xe theo thứ tự.
IX. Từ vựng tiếng Trung về đặt tour và công ty du lịch
1. Các từ vựng quan trọng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Mẫu câu tư vấn khách hàng
请问您想去哪里旅游?
→ Xin hỏi quý khách muốn đi du lịch ở đâu?
我们可以根据您的需求安排旅游路线。
→ Chúng tôi có thể sắp xếp tuyến du lịch theo nhu cầu của quý khách.
这个旅游套餐包括……。
→ Gói du lịch này bao gồm...
X. Từ vựng tiếng Trung khi xử lý tình huống với khách du lịch
Trong quá trình làm việc, hướng dẫn viên hoặc nhân viên du lịch có thể gặp nhiều tình huống phát sinh.
1. Khi khách bị lạc
您不要着急。
→ Quý khách đừng vội.
请告诉我您现在在哪里。
→ Vui lòng cho tôi biết hiện tại quý khách đang ở đâu.
我马上过去找您。
→ Tôi sẽ đến tìm quý khách ngay.
2. Khi khách gặp vấn đề
请告诉我发生什么事情了。
→ Vui lòng cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.
我们会尽快帮您解决。
→ Chúng tôi sẽ hỗ trợ giải quyết sớm nhất có thể.
请您放心。
→ Quý khách yên tâm.
3. Khi khách cần hỗ trợ
请问有什么需要帮助的吗?
→ Xin hỏi có điều gì cần hỗ trợ không?
我来帮您。
→ Tôi sẽ giúp quý khách.
XI. Cách học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành du lịch hiệu quả
1. Học theo từng tình huống
Thay vì học một danh sách dài, hãy chia thành các chủ đề:
- Đón khách.
- Sân bay.
- Khách sạn.
- Nhà hàng.
- Hướng dẫn tham quan.
- Xử lý sự cố.
Cách này giúp bạn dễ nhớ và sử dụng nhanh hơn trong thực tế.
2. Học từ vựng kết hợp với mẫu câu
Ví dụ, thay vì chỉ học:
集合 – Tập trung
Hãy học:
请大家在这里集合。
→ Mọi người vui lòng tập trung tại đây.
Khi học cả câu, bạn sẽ biết cách sử dụng từ trong đúng ngữ cảnh.
3. Luyện nói thường xuyên
Ngành du lịch yêu cầu giao tiếp trực tiếp. Vì vậy, bạn nên luyện:
- Giới thiệu bản thân.
- Chào đón khách.
- Giới thiệu lịch trình.
- Giới thiệu địa điểm.
- Xử lý câu hỏi.
Bạn có thể tự đóng vai hướng dẫn viên và luyện nói thành tiếng mỗi ngày.
XII. Lộ trình học tiếng Trung chuyên ngành du lịch
1. Giai đoạn đầu: Xây dựng tiếng Trung giao tiếp
Người mới nên học:
- Pinyin.
- Phát âm.
- Chào hỏi.
- Giới thiệu bản thân.
- Số đếm.
- Thời gian.
- Hỏi đường.
2. Giai đoạn tiếp theo: Học từ vựng ngành du lịch
Bắt đầu học:
- Hướng dẫn viên.
- Tour.
- Lịch trình.
- Khách sạn.
- Nhà hàng.
- Sân bay.
3. Giai đoạn nâng cao: Luyện tình huống thực tế
Bạn nên luyện các tình huống:
- Đón đoàn tại sân bay.
- Giới thiệu lịch trình.
- Dẫn đoàn tham quan.
- Xử lý khách bị lạc.
- Giải quyết khiếu nại.
- Hỗ trợ khách trong trường hợp khẩn cấp.
XIII. Những lỗi thường gặp khi học tiếng Trung chuyên ngành du lịch
1. Chỉ học từ vựng mà không luyện giao tiếp
Ngành du lịch cần khả năng phản xạ nhanh. Nếu chỉ nhớ nghĩa từ nhưng không luyện nói, bạn sẽ khó sử dụng khi gặp khách thật.
2. Không chú ý đến cách nói lịch sự
Khi giao tiếp với khách du lịch, cách sử dụng từ ngữ lịch sự rất quan trọng. Nên ưu tiên các cách nói như:
请 – Xin vui lòng.
您 – Ngài, quý vị.
麻烦您 – Phiền quý vị.
不好意思 – Xin lỗi.
谢谢您的理解 – Cảm ơn sự thông cảm của quý vị.
3. Không học kiến thức về văn hóa và địa điểm
Đối với hướng dẫn viên, chỉ biết tiếng Trung là chưa đủ. Bạn còn cần biết cách giới thiệu:
- Lịch sử.
- Văn hóa.
- Đặc sản.
- Danh lam thắng cảnh.
- Phong tục địa phương.
XIV. Kết luận
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành du lịch là nền tảng quan trọng đối với những người muốn học tập hoặc làm việc trong lĩnh vực du lịch, khách sạn và dịch vụ. Việc học theo chủ đề và tình huống thực tế sẽ giúp người học dễ nhớ hơn và có thể áp dụng ngay khi giao tiếp với khách hàng.
Người mới nên bắt đầu từ tiếng Trung giao tiếp cơ bản, sau đó mở rộng sang các chủ đề như tour du lịch, lịch trình, hướng dẫn viên, khách sạn, nhà hàng và sân bay. Khi đã có vốn từ vựng, việc luyện phản xạ thông qua các tình huống thực tế sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.
Tiếng Trung chuyên ngành du lịch không chỉ mở ra cơ hội làm việc với khách Trung Quốc mà còn giúp người lao động nâng cao khả năng giao tiếp và phát triển trong lĩnh vực dịch vụ quốc tế.
Học tại CNO với app quản lý học viên

Khi học tại Tiếng Trung CNO, học viên và phụ huynh có thể sử dụng app CNO EDU để dễ dàng theo dõi lịch học, chuyên cần, tài liệu, thông báo và quá trình học tập. Đây là công cụ giúp việc quản lý và đồng hành cùng học viên trở nên thuận tiện, chủ động và hiệu quả hơn.
Đăng ký học tiếng Trung chuyên ngành cùng CNO
Nếu bạn muốn học tiếng Trung để làm việc trong ngành du lịch, khách sạn hoặc dịch vụ, CNO có lộ trình học phù hợp từ giao tiếp cơ bản đến tiếng Trung theo ngành nghề.
- Học tiếng Trung giao tiếp từ cơ bản.
- Tiếng Trung cho người đi làm.
- Tiếng Trung chuyên ngành du lịch.
- Tiếng Trung khách sạn và nhà hàng.
- Luyện giao tiếp với khách hàng Trung Quốc.
- Luyện phản xạ theo tình huống thực tế.
Hotline: 0974.020.108 - 0345.016.166
TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育