Bạn muốn du học như không biết bắt đầu từ đâu? - Tư vấn ngay

Tìm kiếm

Thư viện tiếng Trung CNO - 21.09.2026

Tiếng Trung Chuyên Ngành Sản Xuất Và Nhà Máy

Trong những năm gần đây, nhu cầu sử dụng tiếng Trung trong môi trường sản xuất và nhà máy ngày càng tăng. Nhiều doanh nghiệp Trung Quốc, Đài Loan và các doanh nghiệp có đối tác sử dụng tiếng Trung đang hoạt động tại Việt Nam, tạo ra nhu cầu lớn về nhân sự có khả năng giao tiếp và làm việc bằng tiếng Trung.

Đối với người làm việc trong nhà máy, tiếng Trung không chỉ đơn giản là giao tiếp hằng ngày. Người lao động còn cần sử dụng tiếng Trung để nhận hướng dẫn công việc, trao đổi với quản lý, kiểm tra nguyên vật liệu, báo cáo tiến độ sản xuất, xử lý sản phẩm lỗi và phối hợp với các bộ phận liên quan.

Vì vậy, tiếng Trung chuyên ngành sản xuất và nhà máy cần được học theo đúng môi trường thực tế. Thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng riêng lẻ, người học nên kết hợp từ vựng với mẫu câu giao tiếp và các tình huống thường xuyên xảy ra trong công việc.

Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những kiến thức quan trọng về tiếng Trung chuyên ngành sản xuất và nhà máy, phù hợp với công nhân, nhân viên văn phòng nhà máy, nhân viên kho, QC, QA, nhân viên sản xuất và những người đang muốn làm việc trong doanh nghiệp sử dụng tiếng Trung.

I. Vì sao nên học tiếng Trung chuyên ngành sản xuất và nhà máy?

1. Tăng cơ hội việc làm

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất có vốn đầu tư hoặc đối tác sử dụng tiếng Trung. Người có khả năng giao tiếp tiếng Trung có thể ứng tuyển vào nhiều vị trí như:

  • Nhân viên sản xuất.
  • Tổ trưởng.
  • Quản lý sản xuất.
  • Nhân viên kho.
  • Nhân viên QC.
  • Nhân viên QA.
  • Nhân viên mua hàng.
  • Nhân viên xuất nhập khẩu.
  • Nhân viên kế hoạch sản xuất.
  • Trợ lý hoặc phiên dịch nhà máy.

Ngay cả khi chưa sử dụng tiếng Trung ở trình độ cao, việc hiểu các từ vựng và mẫu câu cơ bản trong nhà máy cũng giúp người lao động có thêm lợi thế.

2. Dễ dàng tiếp nhận công việc

Trong môi trường sản xuất, người lao động thường phải nhận hướng dẫn trực tiếp từ:

  • Quản lý.
  • Chủ quản.
  • Tổ trưởng.
  • Kỹ thuật viên.
  • Đồng nghiệp.
  • Nhà cung cấp.

Nếu có thể hiểu các hướng dẫn cơ bản bằng tiếng Trung, quá trình làm việc sẽ thuận lợi hơn.

Ví dụ:

今天的生产任务是什么?

Jīntiān de shēngchǎn rènwu shì shénme?

→ Nhiệm vụ sản xuất hôm nay là gì?

这个产品怎么做?

Zhège chǎnpǐn zěnme zuò?

→ Sản phẩm này làm như thế nào?

3. Hạn chế sai sót trong sản xuất

Trong nhà máy, việc hiểu sai hướng dẫn có thể dẫn đến:

  • Làm sai công đoạn.
  • Sử dụng sai nguyên vật liệu.
  • Nhầm mã hàng.
  • Sai số lượng.
  • Phát sinh hàng lỗi.
  • Chậm tiến độ sản xuất.

Vì vậy, việc hiểu những thuật ngữ cơ bản liên quan đến sản xuất, chất lượng và an toàn lao động là rất quan trọng.

II. Tiếng Trung chuyên ngành sản xuất và nhà máy gồm những gì?

1. Từ vựng về môi trường nhà máy

Người học cần biết tên các khu vực và bộ phận như:

  • Nhà máy.
  • Xưởng sản xuất.
  • Kho.
  • Dây chuyền.
  • Văn phòng.
  • Khu kiểm tra.
  • Khu đóng gói.

2. Từ vựng về sản xuất

Đây là nhóm từ vựng liên quan đến:

  • Sản phẩm.
  • Nguyên vật liệu.
  • Công đoạn.
  • Máy móc.
  • Số lượng.
  • Tiến độ.

3. Từ vựng về chất lượng

Nhóm từ này đặc biệt quan trọng với những người làm QC, QA hoặc kiểm tra sản phẩm. Ví dụ:

  • Sản phẩm đạt.
  • Sản phẩm lỗi.
  • Kiểm tra.
  • Tiêu chuẩn.
  • Báo cáo lỗi.

4. Mẫu câu giao tiếp trong công việc

Ngoài từ vựng, người học cần luyện các tình huống như:

  • Nhận nhiệm vụ.
  • Hỏi cách làm.
  • Báo cáo tiến độ.
  • Báo cáo sự cố.
  • Xác nhận số lượng.
  • Phản hồi với các bộ phận liên quan.

III. Từ vựng tiếng Trung cơ bản trong nhà máy

1. Khu vực và môi trường làm việc

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa

工厂

gōngchǎng

Nhà máy

车间

chējiān

Xưởng

仓库

cāngkù

Kho

办公室

bàngōngshì

Văn phòng

生产线

shēngchǎnxiàn

Dây chuyền sản xuất

流水线

liúshuǐxiàn

Dây chuyền

车间主任

chējiān zhǔrèn

Quản lý xưởng

主管

zhǔguǎn

Chủ quản

组长

zǔzhǎng

Tổ trưởng

员工

yuángōng

Nhân viên

2. Từ vựng về công việc

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa

工作

gōngzuò

Công việc

任务

rènwu

Nhiệm vụ

生产

shēngchǎn

Sản xuất

加工

jiāgōng

Gia công

操作

cāozuò

Thao tác

安装

ānzhuāng

Lắp ráp

检查

jiǎnchá

Kiểm tra

包装

bāozhuāng

Đóng gói

返工

fǎngōng

Làm lại

完成

wánchéng

Hoàn thành

IV. Từ vựng tiếng Trung về nguyên vật liệu và sản phẩm

1. Nguyên vật liệu

Tiếng Trung

Nghĩa

原材料

Nguyên vật liệu

物料

Vật liệu

辅料

Vật liệu phụ

零件

Linh kiện

配件

Phụ kiện

塑料

Nhựa

金属

Kim loại

木材

Gỗ

包装材料

Vật liệu đóng gói

2. Sản phẩm và mã hàng

Tiếng Trung

Nghĩa

产品

Sản phẩm

成品

Thành phẩm

半成品

Bán thành phẩm

样品

Mẫu

型号

Model

产品编号

Mã sản phẩm

物料编号

Mã vật liệu

数量

Số lượng

批次

Lô hàng

规格

Quy cách, thông số

3. Mẫu câu thường dùng

这个产品的型号是什么?

→ Model của sản phẩm này là gì?

请确认一下物料编号。

→ Vui lòng xác nhận lại mã vật liệu.

这个批次有多少数量?

→ Lô này có số lượng bao nhiêu?

V. Tiếng Trung về quy trình sản xuất

1. Các từ vựng quan trọng

Tiếng Trung

Nghĩa

生产流程

Quy trình sản xuất

工序

Công đoạn

工艺

Công nghệ, kỹ thuật sản xuất

操作流程

Quy trình thao tác

生产计划

Kế hoạch sản xuất

生产进度

Tiến độ sản xuất

生产任务

Nhiệm vụ sản xuất

开工

Bắt đầu sản xuất

停产

Ngừng sản xuất

完工

Hoàn thành sản xuất

2. Mẫu câu giao tiếp

请按照生产流程操作。

→ Vui lòng thao tác theo quy trình sản xuất.

这个工序已经完成了吗?

→ Công đoạn này đã hoàn thành chưa?

今天的生产计划是什么?

→ Kế hoạch sản xuất hôm nay là gì?

生产进度怎么样?

→ Tiến độ sản xuất như thế nào?

VI. Từ vựng tiếng Trung về máy móc và thiết bị

1. Các từ vựng cơ bản

Tiếng Trung

Nghĩa

机器

Máy móc

设备

Thiết bị

工具

Dụng cụ

机器设备

Máy móc thiết bị

开机

Khởi động máy

停机

Dừng máy

故障

Sự cố, lỗi

维修

Sửa chữa

保养

Bảo dưỡng

操作员

Nhân viên vận hành

2. Khi máy móc gặp vấn đề

机器坏了。

→ Máy bị hỏng.

机器出现故障了。

→ Máy đang gặp sự cố.

请帮忙检查一下机器。

→ Vui lòng hỗ trợ kiểm tra máy.

这台设备需要维修。

→ Thiết bị này cần được sửa chữa.

VII. Tiếng Trung về kiểm tra chất lượng QC và QA

1. Từ vựng cơ bản

Tiếng Trung

Nghĩa

质量

Chất lượng

品质

Chất lượng

质量检查

Kiểm tra chất lượng

检验

Kiểm nghiệm

检查

Kiểm tra

合格

Đạt yêu cầu

不合格

Không đạt yêu cầu

不良品

Sản phẩm lỗi

缺陷

Khiếm khuyết

问题

Vấn đề

2. Một số thuật ngữ thường dùng

良品 – Hàng tốt.

不良品 – Hàng lỗi.

不合格品 – Sản phẩm không đạt yêu cầu.

抽检 – Kiểm tra lấy mẫu.

全检 – Kiểm tra toàn bộ.

返工 – Làm lại.

3. Mẫu câu báo cáo lỗi

这个产品有问题。

→ Sản phẩm này có vấn đề.

发现了一批不良品。

→ Đã phát hiện một lô hàng lỗi.

请确认一下这个问题。

→ Vui lòng xác nhận vấn đề này.

这些产品需要返工。

→ Những sản phẩm này cần được làm lại.

VIII. Tiếng Trung về số lượng và tiến độ sản xuất

1. Từ vựng quan trọng

Tiếng Trung

Nghĩa

数量

Số lượng

总数量

Tổng số lượng

实际数量

Số lượng thực tế

计划数量

Số lượng kế hoạch

生产数量

Số lượng sản xuất

完成数量

Số lượng hoàn thành

剩余数量

Số lượng còn lại

缺少

Thiếu

多余

Dư thừa

2. Mẫu câu thường dùng

实际数量是多少?

→ Số lượng thực tế là bao nhiêu?

请确认一下数量。

→ Vui lòng xác nhận lại số lượng.

数量不对。

→ Số lượng không đúng.

实际收到的数量和订单数量不一样。

→ Số lượng thực tế nhận được không giống với số lượng đơn hàng.

IX. Tiếng Trung khi báo cáo công việc và trao đổi với quản lý

1. Khi nhận nhiệm vụ

今天我需要做什么?

→ Hôm nay tôi cần làm gì?

请告诉我具体的工作安排。

→ Vui lòng cho tôi biết cụ thể sắp xếp công việc.

我明白了。

→ Tôi hiểu rồi.

2. Khi báo cáo tiến độ

目前已经完成了……。

→ Hiện tại đã hoàn thành...

还剩下一部分没有完成。

→ Vẫn còn một phần chưa hoàn thành.

我们正在继续生产。

→ Chúng tôi đang tiếp tục sản xuất.

3. Khi chưa hiểu

不好意思,我没有听懂。

→ Xin lỗi, tôi chưa hiểu.

请再说一遍。

→ Vui lòng nói lại một lần nữa.

可以说慢一点吗?

→ Có thể nói chậm một chút không?

X. Tiếng Trung về kho và quản lý vật liệu

1. Từ vựng kho hàng

Tiếng Trung

Nghĩa

仓库

Kho

入库

Nhập kho

出库

Xuất kho

库存

Tồn kho

库存数量

Số lượng tồn kho

盘点

Kiểm kê

收货

Nhận hàng

发货

Gửi hàng

物料

Vật liệu

仓库管理员

Nhân viên quản lý kho

2. Mẫu câu giao tiếp

这批物料已经入库了吗?

→ Lô vật liệu này đã nhập kho chưa?

请检查一下库存数量。

→ Vui lòng kiểm tra số lượng tồn kho.

实际库存数量不对。

→ Số lượng tồn kho thực tế không đúng.

今天需要盘点。

→ Hôm nay cần kiểm kê.

XI. Tiếng Trung về an toàn lao động

1. Từ vựng quan trọng

Tiếng Trung

Nghĩa

安全

An toàn

安全生产

Sản xuất an toàn

危险

Nguy hiểm

注意

Chú ý

小心

Cẩn thận

事故

Tai nạn

受伤

Bị thương

安全帽

Mũ bảo hộ

手套

Găng tay

防护用品

Đồ bảo hộ

2. Mẫu câu cảnh báo

注意安全!

→ Chú ý an toàn!

这里很危险。

→ Ở đây rất nguy hiểm.

请戴好防护用品。

→ Vui lòng sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ.

不要随便操作机器。

→ Không được tự ý vận hành máy.

XII. Cách học tiếng Trung chuyên ngành sản xuất hiệu quả

1. Học theo vị trí công việc

Mỗi vị trí sẽ cần nhóm từ vựng khác nhau.

Ví dụ:

Nhân viên sản xuất nên tập trung vào:

  • Công đoạn.
  • Máy móc.
  • Thao tác.
  • Sản phẩm.

Nhân viên QC nên tập trung vào:

  • Kiểm tra.
  • Chất lượng.
  • Lỗi.
  • Tiêu chuẩn.

Nhân viên kho nên tập trung vào:

  • Nhập kho.
  • Xuất kho.
  • Tồn kho.
  • Kiểm kê.

2. Học từ vựng kết hợp với câu thực tế

Ví dụ, thay vì chỉ học:

不良品 – Hàng lỗi

Hãy học:

这批产品有很多不良品。

→ Lô sản phẩm này có rất nhiều hàng lỗi.

Cách học này giúp bạn biết cách sử dụng từ ngay trong công việc.

3. Luyện nghe tiếng Trung trong môi trường làm việc

Bạn nên luyện nghe:

  • Hướng dẫn công việc.
  • Báo cáo sản xuất.
  • Hội thoại giữa các bộ phận.
  • Hướng dẫn an toàn.
  • Trao đổi về số lượng và chất lượng.

XIII. Lộ trình học tiếng Trung cho người làm trong nhà máy

1. Giai đoạn đầu: Tiếng Trung giao tiếp cơ bản

Người mới nên học:

  • Pinyin.
  • Phát âm.
  • Chào hỏi.
  • Số đếm.
  • Thời gian.
  • Giao tiếp cơ bản.

2. Giai đoạn tiếp theo: Tiếng Trung trong nhà máy

Tập trung vào:

  • Từ vựng sản xuất.
  • Máy móc.
  • Nguyên vật liệu.
  • Sản phẩm.
  • Chất lượng.
  • Số lượng.

3. Giai đoạn nâng cao: Tiếng Trung theo vị trí công việc

Người học nên lựa chọn chuyên sâu theo công việc như:

  • Tiếng Trung QC.
  • Tiếng Trung QA.
  • Tiếng Trung kho.
  • Tiếng Trung sản xuất.
  • Tiếng Trung mua hàng.
  • Tiếng Trung xuất nhập khẩu.

XIV. Những lỗi thường gặp khi học tiếng Trung chuyên ngành sản xuất

1. Chỉ học từ vựng mà không học mẫu câu

Trong công việc, bạn cần sử dụng câu hoàn chỉnh để trao đổi thông tin. Ví dụ:

数量 – Số lượng.

Nên học thêm:

请确认一下实际数量。

→ Vui lòng xác nhận lại số lượng thực tế.

2. Học từ vựng quá rộng

Người làm nhà máy không cần học tất cả các thuật ngữ kỹ thuật ngay từ đầu. Nên bắt đầu bằng những từ liên quan trực tiếp đến công việc của mình.

3. Không luyện phát âm và nghe

Trong môi trường nhà máy, nhiều thông tin được trao đổi trực tiếp. Nếu không luyện nghe và phát âm, bạn có thể hiểu sai hoặc khó truyền đạt thông tin.

XV. Kết luận

Tiếng Trung chuyên ngành sản xuất và nhà máy là một kỹ năng quan trọng đối với những người muốn làm việc trong môi trường doanh nghiệp sử dụng tiếng Trung. Việc học đúng từ vựng và mẫu câu theo công việc thực tế sẽ giúp người lao động giao tiếp hiệu quả hơn, hạn chế sai sót và nâng cao cơ hội phát triển nghề nghiệp.

Người mới không cần học tất cả thuật ngữ chuyên ngành ngay từ đầu. Hãy bắt đầu từ tiếng Trung giao tiếp cơ bản, sau đó tập trung vào các nhóm từ vựng liên quan trực tiếp đến công việc như sản xuất, nguyên vật liệu, chất lượng, kho hàng và máy móc.

Khi kết hợp việc học từ vựng với luyện nghe, nói và xử lý tình huống thực tế, bạn sẽ có thể sử dụng tiếng Trung tự tin hơn trong môi trường nhà máy.

Học tại CNO với app quản lý học viên

Khi học tại Tiếng Trung CNO, học viên và phụ huynh có thể sử dụng app CNO EDU để dễ dàng theo dõi lịch học, chuyên cần, tài liệu, thông báo và quá trình học tập. Đây là công cụ giúp việc quản lý và đồng hành cùng học viên trở nên thuận tiện, chủ động và hiệu quả hơn.

Đăng ký học tiếng Trung chuyên ngành cùng CNO

Nếu bạn đang làm việc hoặc muốn làm việc trong môi trường sản xuất, nhà máy và doanh nghiệp sử dụng tiếng Trung, CNO có lộ trình học phù hợp với người mới bắt đầu và người đi làm.

  • Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản.
  • Tiếng Trung cho người đi làm.
  • Tiếng Trung chuyên ngành sản xuất.
  • Tiếng Trung chuyên ngành nhà máy.
  • Tiếng Trung QC và QA.
  • Tiếng Trung kho và quản lý vật liệu.
  • Luyện giao tiếp theo tình huống thực tế.

Hotline: 0974.020.108 - 0345.016.166

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育