Bạn muốn du học như không biết bắt đầu từ đâu? - Tư vấn ngay

Tìm kiếm

Thư viện tiếng Trung CNO - 13.09.2026

Những mẫu câu tiếng trung khi đàm phán với đối tác

Những mẫu câu tiếng trung khi đàm phán với đối tác

Trong môi trường kinh doanh hiện nay, việc hợp tác với đối tác Trung Quốc ngày càng phổ biến. Từ mua hàng, sản xuất, xuất nhập khẩu đến thương mại và logistics, người đi làm có thể thường xuyên phải trao đổi trực tiếp với khách hàng, nhà cung cấp hoặc đối tác bằng tiếng Trung.

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong quá trình hợp tác là đàm phán. Đàm phán không chỉ đơn giản là hỏi giá hay yêu cầu giảm giá, mà còn bao gồm việc trao đổi về số lượng, chất lượng, thời gian giao hàng, phương thức thanh toán và các điều khoản hợp tác.

Đối với người học tiếng Trung, đặc biệt là những người sử dụng tiếng Trung trong công việc, việc nắm được các mẫu câu đàm phán thông dụng sẽ giúp quá trình trao đổi trở nên chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

Bài viết dưới đây tổng hợp những mẫu câu tiếng Trung khi đàm phán với đối tác theo từng tình huống thực tế, kèm Pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.

I. Vì Sao Cần Biết Tiếng Trung Đàm Phán Với Đối Tác?

Khi làm việc với đối tác Trung Quốc, bạn có thể cần trao đổi về rất nhiều vấn đề khác nhau, chẳng hạn như:

  • Giá sản phẩm.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Chất lượng hàng hóa.
  • Điều kiện hợp tác.
  • Thời gian giao hàng.
  • Phương thức thanh toán.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Chính sách bảo hành.
  • Các vấn đề phát sinh.

Nếu chỉ biết những câu giao tiếp thông thường, bạn có thể gặp khó khăn khi cần trình bày yêu cầu hoặc bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp. Ngược lại, khi nắm được các mẫu câu tiếng Trung chuyên dùng trong đàm phán, bạn có thể:

  • Diễn đạt ý kiến rõ ràng hơn.
  • Trao đổi chuyên nghiệp hơn.
  • Hạn chế hiểu nhầm.
  • Chủ động trong quá trình làm việc.
  • Xây dựng mối quan hệ tốt với đối tác.

II. Những Nguyên Tắc Cơ Bản Khi Đàm Phán Bằng Tiếng Trung

1. Sử Dụng Cách Nói Lịch Sự

Trong môi trường kinh doanh, nên hạn chế những cách nói quá trực tiếp hoặc mang tính yêu cầu. Ví dụ, thay vì nói:

你必须降价。
Nǐ bìxū jiàngjià.
→ Bạn bắt buộc phải giảm giá.

Có thể sử dụng cách nói lịch sự hơn:

请问价格方面还有商量的空间吗?
Qǐngwèn jiàgé fāngmiàn hái yǒu shāngliang de kōngjiān ma?
→ Xin hỏi về giá cả vẫn còn khả năng thương lượng không?

2. Trình Bày Rõ Vấn Đề

Khi đàm phán, nên đưa ra thông tin cụ thể về:

  • Giá hiện tại.
  • Số lượng.
  • Thời gian.
  • Điều kiện mong muốn.
  • Lý do đề xuất.

Ví dụ:

如果我们增加订单数量,价格可以再优惠一些吗?
Rúguǒ wǒmen zēngjiā dìngdān shùliàng, jiàgé kěyǐ zài yōuhuì yìxiē ma?
→ Nếu chúng tôi tăng số lượng đơn hàng, giá có thể ưu đãi thêm không?

3. Luôn Xác Nhận Sau Khi Thống Nhất

Sau khi hai bên đạt được thỏa thuận, nên xác nhận lại các thông tin quan trọng để tránh hiểu nhầm.

麻烦您确认一下我们刚才讨论的内容。
Máfan nín quèrèn yíxià wǒmen gāngcái tǎolùn de nèiróng.
→ Phiền quý vị xác nhận lại nội dung mà chúng ta vừa trao đổi.

III. Mẫu Câu Tiếng Trung Khi Bắt Đầu Đàm Phán

1. Mở Đầu Cuộc Trao Đổi

很高兴有机会和贵公司合作。
Hěn gāoxìng yǒu jīhuì hé guì gōngsī hézuò.
→ Rất vui khi có cơ hội hợp tác với quý công ty.

感谢您今天抽时间和我们沟通。
Gǎnxiè nín jīntiān chōu shíjiān hé wǒmen gōutōng.
→ Cảm ơn quý vị đã dành thời gian trao đổi với chúng tôi hôm nay.

我们希望能够和贵公司建立长期合作关系。
Wǒmen xīwàng nénggòu hé guì gōngsī jiànlì chángqī hézuò guānxì.
→ Chúng tôi hy vọng có thể xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài với quý công ty.

2. Đề Cập Đến Nội Dung Muốn Trao Đổi

今天我们主要想讨论一下价格问题。
Jīntiān wǒmen zhǔyào xiǎng tǎolùn yíxià jiàgé wèntí.
→ Hôm nay chúng tôi chủ yếu muốn trao đổi về vấn đề giá cả.

我们想进一步了解一下合作条件。
Wǒmen xiǎng jìnyíbù liǎojiě yíxià hézuò tiáojiàn.
→ Chúng tôi muốn tìm hiểu thêm về điều kiện hợp tác.

关于这次订单,我们有几个问题想和您确认。
Guānyú zhè cì dìngdān, wǒmen yǒu jǐ gè wèntí xiǎng hé nín quèrèn.
→ Liên quan đến đơn hàng lần này, chúng tôi có một số vấn đề muốn xác nhận với quý vị.

IV. Mẫu Câu Tiếng Trung Khi Đàm Phán Giá

1. Hỏi Giá Và Báo Giá

请问这个产品的报价是多少?
Qǐngwèn zhège chǎnpǐn de bàojià shì duōshao?
→ Xin hỏi báo giá của sản phẩm này là bao nhiêu?

这个价格是含税的吗?
Zhège jiàgé shì hán shuì de ma?
→ Giá này đã bao gồm thuế chưa?

这个报价包括运输费用吗?
Zhège bàojià bāokuò yùnshū fèiyòng ma?
→ Báo giá này có bao gồm chi phí vận chuyển không?

2. Đề Nghị Giảm Giá

这个价格对我们来说有点高。
Zhège jiàgé duì wǒmen lái shuō yǒudiǎn gāo.
→ Mức giá này đối với chúng tôi hơi cao.

请问价格方面还有商量的空间吗?
Qǐngwèn jiàgé fāngmiàn hái yǒu shāngliang de kōngjiān ma?
→ Xin hỏi về giá cả vẫn còn khả năng thương lượng không?

如果订单数量增加,价格可以优惠一些吗?
Rúguǒ dìngdān shùliàng zēngjiā, jiàgé kěyǐ yōuhuì yìxiē ma?
→ Nếu số lượng đơn hàng tăng lên, giá có thể ưu đãi thêm không?

希望贵公司能够给我们一个更有竞争力的价格。
Xīwàng guì gōngsī nénggòu gěi wǒmen yí gè gèng yǒu jìngzhēnglì de jiàgé.
→ Hy vọng quý công ty có thể đưa cho chúng tôi một mức giá cạnh tranh hơn.

3. Đưa Ra Mức Giá Mong Muốn

我们希望价格可以控制在这个范围内。
Wǒmen xīwàng jiàgé kěyǐ kòngzhì zài zhège fànwéi nèi.
→ Chúng tôi hy vọng giá có thể được giữ trong mức này.

如果价格能够降低,我们可以考虑增加订单数量。
Rúguǒ jiàgé nénggòu jiàngdī, wǒmen kěyǐ kǎolǜ zēngjiā dìngdān shùliàng.
→ Nếu giá có thể giảm, chúng tôi có thể cân nhắc tăng số lượng đơn hàng.

V. Mẫu Câu Khi Đàm Phán Số Lượng Đơn Hàng

1. Trao Đổi Về Số Lượng

我们的预计订单数量是……
Wǒmen de yùjì dìngdān shùliàng shì…
→ Số lượng đơn hàng dự kiến của chúng tôi là...

最小起订量是多少?
Zuìxiǎo qǐdìngliàng shì duōshao?
→ Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?

如果我们增加数量,可以获得更多优惠吗?
Rúguǒ wǒmen zēngjiā shùliàng, kěyǐ huòdé gèng duō yōuhuì ma?
→ Nếu chúng tôi tăng số lượng, có thể nhận được thêm ưu đãi không?

2. Đề Xuất Thay Đổi Số Lượng

我们希望先从小批量订单开始合作。
Wǒmen xīwàng xiān cóng xiǎo pīliàng dìngdān kāishǐ hézuò.
→ Chúng tôi hy vọng trước tiên có thể bắt đầu hợp tác bằng đơn hàng số lượng nhỏ.

如果这次合作顺利,后续我们会增加订单。
Rúguǒ zhè cì hézuò shùnlì, hòuxù wǒmen huì zēngjiā dìngdān.
→ Nếu lần hợp tác này thuận lợi, sau đó chúng tôi sẽ tăng đơn hàng.

VI. Mẫu Câu Khi Đàm Phán Chất Lượng Sản Phẩm

1. Hỏi Về Chất Lượng

请问这个产品的质量标准是什么?
Qǐngwèn zhège chǎnpǐn de zhìliàng biāozhǔn shì shénme?
→ Xin hỏi tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm này là gì?

产品是否经过质量检测?
Chǎnpǐn shìfǒu jīngguò zhìliàng jiǎncè?
→ Sản phẩm có được kiểm tra chất lượng không?

可以提供相关的质量报告吗?
Kěyǐ tígōng xiāngguān de zhìliàng bàogào ma?
→ Có thể cung cấp báo cáo chất lượng liên quan không?

2. Đề Nghị Cải Thiện Chất Lượng

我们希望产品质量能够更加稳定。
Wǒmen xīwàng chǎnpǐn zhìliàng nénggòu gèngjiā wěndìng.
→ Chúng tôi hy vọng chất lượng sản phẩm có thể ổn định hơn.

这批产品存在一些质量问题。
Zhè pī chǎnpǐn cúnzài yìxiē zhìliàng wèntí.
→ Lô sản phẩm này tồn tại một số vấn đề về chất lượng.

希望贵公司能够尽快提出解决方案。
Xīwàng guì gōngsī nénggòu jǐnkuài tíchū jiějué fāng'àn.
→ Hy vọng quý công ty có thể sớm đưa ra phương án giải quyết.

VII. Mẫu Câu Khi Đàm Phán Thời Gian Giao Hàng

1. Hỏi Về Thời Gian Giao Hàng

请问最快什么时候可以交货?
Qǐngwèn zuìkuài shénme shíhou kěyǐ jiāohuò?
→ Xin hỏi nhanh nhất khi nào có thể giao hàng?

这批货的交货期是多久?
Zhè pī huò de jiāohuòqī shì duō jiǔ?
→ Thời hạn giao hàng của lô hàng này là bao lâu?

能否提前安排生产?
Néngfǒu tíqián ānpái shēngchǎn?
→ Có thể sắp xếp sản xuất sớm hơn không?

2. Đề Nghị Rút Ngắn Thời Gian

我们希望能够提前交货。
Wǒmen xīwàng nénggòu tíqián jiāohuò.
→ Chúng tôi hy vọng có thể giao hàng sớm hơn.

这个交期对我们来说有点长。
Zhège jiāoqī duì wǒmen lái shuō yǒudiǎn cháng.
→ Thời gian giao hàng này đối với chúng tôi hơi dài.

请问有没有办法缩短交货时间?
Qǐngwèn yǒu méiyǒu bànfǎ suōduǎn jiāohuò shíjiān?
→ Xin hỏi có cách nào rút ngắn thời gian giao hàng không?

VIII. Mẫu Câu Khi Đàm Phán Phương Thức Thanh Toán

1. Hỏi Về Điều Kiện Thanh Toán

请问贵公司的付款方式是什么?
Qǐngwèn guì gōngsī de fùkuǎn fāngshì shì shénme?
→ Xin hỏi phương thức thanh toán của quý công ty là gì?

付款条件可以协商吗?
Fùkuǎn tiáojiàn kěyǐ xiéshāng ma?
→ Điều kiện thanh toán có thể thương lượng không?

我们希望调整一下付款方式。
Wǒmen xīwàng tiáozhěng yíxià fùkuǎn fāngshì.
→ Chúng tôi muốn điều chỉnh một chút phương thức thanh toán.

2. Đề Xuất Phương Án Thanh Toán

我们希望可以先支付定金,剩余款项交货后支付。
Wǒmen xīwàng kěyǐ xiān zhīfù dìngjīn, shèngyú kuǎnxiàng jiāohuò hòu zhīfù.
→ Chúng tôi hy vọng có thể thanh toán tiền đặt cọc trước, khoản còn lại thanh toán sau khi giao hàng.

如果可以延长付款周期,对我们会更方便。
Rúguǒ kěyǐ yáncháng fùkuǎn zhōuqī, duì wǒmen huì gèng fāngbiàn.
→ Nếu có thể kéo dài chu kỳ thanh toán thì sẽ thuận tiện hơn cho chúng tôi.

IX. Mẫu Câu Khi Đàm Phán Điều Kiện Hợp Tác

1. Thảo Luận Về Hợp Tác Lâu Dài

我们希望建立长期稳定的合作关系。
Wǒmen xīwàng jiànlì chángqī wěndìng de hézuò guānxì.
→ Chúng tôi hy vọng xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định.

如果双方合作顺利,我们希望进一步扩大合作。
Rúguǒ shuāngfāng hézuò shùnlì, wǒmen xīwàng jìnyíbù kuòdà hézuò.
→ Nếu hai bên hợp tác thuận lợi, chúng tôi hy vọng mở rộng hợp tác hơn nữa.

2. Đề Xuất Điều Kiện

我们希望对合作条件进行一些调整。
Wǒmen xīwàng duì hézuò tiáojiàn jìnxíng yìxiē tiáozhěng.
→ Chúng tôi muốn thực hiện một số điều chỉnh đối với điều kiện hợp tác.

这个条件对我们来说可能比较困难。
Zhège tiáojiàn duì wǒmen lái shuō kěnéng bǐjiào kùnnan.
→ Điều kiện này đối với chúng tôi có thể hơi khó thực hiện.

我们希望双方能够找到一个合适的解决方案。
Wǒmen xīwàng shuāngfāng nénggòu zhǎodào yí gè héshì de jiějué fāng'àn.
→ Chúng tôi hy vọng hai bên có thể tìm được một phương án phù hợp.

X. Mẫu Câu Khi Không Đồng Ý Với Đề Xuất Của Đối Tác

Trong đàm phán, không phải lúc nào bạn cũng đồng ý với đề xuất của đối tác. Tuy nhiên, nên sử dụng cách diễn đạt lịch sự.

1. Cách Từ Chối Lịch Sự

我们理解您的想法,但是这个方案可能不太适合我们。
Wǒmen lǐjiě nín de xiǎngfǎ, dànshì zhège fāng'àn kěnéng bú tài shìhé wǒmen.
→ Chúng tôi hiểu ý của quý vị, nhưng phương án này có thể không phù hợp với chúng tôi.

这个条件我们暂时无法接受。
Zhège tiáojiàn wǒmen zànshí wúfǎ jiēshòu.
→ Điều kiện này hiện tại chúng tôi chưa thể chấp nhận.

我们希望可以考虑其他方案。
Wǒmen xīwàng kěyǐ kǎolǜ qítā fāng'àn.
→ Chúng tôi hy vọng có thể cân nhắc phương án khác.

2. Đưa Ra Phương Án Thay Thế

我们有一个新的建议,您可以考虑一下。
Wǒmen yǒu yí gè xīn de jiànyì, nín kěyǐ kǎolǜ yíxià.
→ Chúng tôi có một đề xuất mới, quý vị có thể cân nhắc.

如果按照这个方案执行,对双方可能更有利。
Rúguǒ ànzhào zhège fāng'àn zhíxíng, duì shuāngfāng kěnéng gèng yǒulì.
→ Nếu thực hiện theo phương án này, có thể sẽ có lợi hơn cho cả hai bên.

XI. Mẫu Câu Khi Kết Thúc Đàm Phán

1. Khi Đã Đạt Được Thỏa Thuận

我们已经达成一致。
Wǒmen yǐjīng dáchéng yízhì.
→ Chúng ta đã đạt được thống nhất.

很高兴双方能够达成合作。
Hěn gāoxìng shuāngfāng nénggòu dáchéng hézuò.
→ Rất vui vì hai bên có thể đạt được thỏa thuận hợp tác.

我们会按照今天讨论的内容继续推进。
Wǒmen huì ànzhào jīntiān tǎolùn de nèiróng jìxù tuījìn.
→ Chúng tôi sẽ tiếp tục triển khai theo nội dung đã trao đổi hôm nay.

2. Khi Cần Thêm Thời Gian Suy Nghĩ

我们需要一些时间内部讨论。
Wǒmen xūyào yìxiē shíjiān nèibù tǎolùn.
→ Chúng tôi cần một chút thời gian để trao đổi nội bộ.

我们确认以后会尽快回复您。
Wǒmen quèrèn yǐhòu huì jǐnkuài huífù nín.
→ Sau khi xác nhận, chúng tôi sẽ phản hồi quý vị sớm nhất có thể.

XII. 30 Mẫu Câu Tiếng Trung Đàm Phán Quan Trọng Cần Nhớ

  1. 很高兴和贵公司合作。 – Rất vui được hợp tác với quý công ty.
  2. 我们希望建立长期合作关系。 – Chúng tôi muốn xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài.
  3. 今天我们想讨论一下价格问题。 – Hôm nay chúng tôi muốn trao đổi về giá cả.
  4. 请问这个产品的报价是多少? – Báo giá sản phẩm này là bao nhiêu?
  5. 这个价格有点高。 – Giá này hơi cao.
  6. 价格方面还有商量的空间吗? – Giá cả còn có thể thương lượng không?
  7. 可以给我们一些优惠吗? – Có thể ưu đãi cho chúng tôi một chút không?
  8. 如果数量增加,价格可以降低吗? – Nếu tăng số lượng, giá có thể giảm không?
  9. 最小起订量是多少? – Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
  10. 我们希望先小批量合作。 – Chúng tôi muốn hợp tác với số lượng nhỏ trước.
  11. 请问交货期是多久? – Thời hạn giao hàng là bao lâu?
  12. 可以提前交货吗? – Có thể giao hàng sớm hơn không?
  13. 我们希望缩短交货时间。 – Chúng tôi muốn rút ngắn thời gian giao hàng.
  14. 产品质量符合要求吗? – Chất lượng sản phẩm có đáp ứng yêu cầu không?
  15. 可以提供质量报告吗? – Có thể cung cấp báo cáo chất lượng không?
  16. 这批货存在一些问题。 – Lô hàng này có một số vấn đề.
  17. 请尽快提出解决方案。 – Vui lòng sớm đưa ra phương án giải quyết.
  18. 付款方式可以协商吗? – Phương thức thanh toán có thể thương lượng không?
  19. 我们希望调整付款条件。 – Chúng tôi muốn điều chỉnh điều kiện thanh toán.
  20. 这个条件我们暂时无法接受。 – Điều kiện này hiện tại chúng tôi chưa thể chấp nhận.
  21. 我们希望考虑其他方案。 – Chúng tôi muốn cân nhắc phương án khác.
  22. 我们有一个新的建议。 – Chúng tôi có một đề xuất mới.
  23. 希望双方能够找到合适的方案。 – Hy vọng hai bên có thể tìm được phương án phù hợp.
  24. 我们理解您的想法。 – Chúng tôi hiểu ý của quý vị.
  25. 这个方案可能不太适合我们。 – Phương án này có thể không phù hợp với chúng tôi.
  26. 我们已经达成一致。 – Chúng ta đã đạt được thống nhất.
  27. 麻烦您再确认一下。 – Phiền quý vị xác nhận lại.
  28. 我们需要一些时间考虑。 – Chúng tôi cần một chút thời gian để cân nhắc.
  29. 确认以后我们会尽快回复。 – Sau khi xác nhận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm.
  30. 期待我们进一步合作。 – Mong chờ sự hợp tác tiếp theo giữa hai bên.

XIII. Bí Quyết Học Tiếng Trung Đàm Phán Hiệu Quả

1. Học Theo Tình Huống Thực Tế

Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên chia theo các tình huống:

  • Đàm phán giá.
  • Đàm phán số lượng.
  • Đàm phán chất lượng.
  • Đàm phán thời gian giao hàng.
  • Đàm phán thanh toán.
  • Đàm phán điều kiện hợp tác.

Cách học này giúp bạn dễ áp dụng vào công việc hơn.

2. Ghi Nhớ Các Cấu Trúc Mềm

Trong đàm phán, một số cách diễn đạt mềm và lịch sự rất quan trọng:

我们希望……
→ Chúng tôi hy vọng...

请问……可以吗?
→ Xin hỏi... có được không?

能否……?
→ Có thể... không?

我们建议……
→ Chúng tôi đề xuất...

Các cấu trúc này giúp câu nói trở nên chuyên nghiệp hơn.

3. Luyện Phản Xạ Qua Hội Thoại

Bạn có thể tự luyện bằng cách tạo các tình huống giả định:

  • Nhà cung cấp báo giá quá cao.
  • Đối tác giao hàng chậm.
  • Muốn tăng số lượng để giảm giá.
  • Muốn thay đổi phương thức thanh toán.
  • Không đồng ý với một điều khoản.

Việc luyện theo tình huống sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi đàm phán thực tế.

XIV. Những Lưu Ý Khi Đàm Phán Với Đối Tác Trung Quốc

1. Không Nên Từ Chối Quá Trực Tiếp

Thay vì nói: 不行。→ Không được.

Bạn có thể nói:

这个方案可能需要再考虑一下。
→ Phương án này có lẽ cần được cân nhắc thêm.

Cách nói này mềm mại và phù hợp hơn trong môi trường kinh doanh.

2. Đưa Ra Đề Xuất Thay Thế

Nếu không đồng ý với đề xuất của đối tác, nên đưa ra một phương án khác thay vì chỉ từ chối. Ví dụ:

这个条件我们暂时无法接受,不过我们可以考虑另一个方案。
→ Điều kiện này hiện tại chúng tôi chưa thể chấp nhận, tuy nhiên chúng tôi có thể cân nhắc một phương án khác.

3. Xác Nhận Mọi Thỏa Thuận Quan Trọng

Sau khi đàm phán, nên xác nhận lại:

  • Giá.
  • Số lượng.
  • Thời gian giao hàng.
  • Phương thức thanh toán.
  • Điều kiện hợp tác.

Điều này giúp hạn chế những tranh chấp hoặc hiểu nhầm sau này.

XV. Kết Luận

Biết những mẫu câu tiếng Trung khi đàm phán với đối tác sẽ giúp người đi làm chủ động hơn trong quá trình trao đổi và hợp tác. Bạn không cần sử dụng những cấu trúc tiếng Trung quá phức tạp, nhưng cần biết cách diễn đạt yêu cầu rõ ràng, lịch sự và phù hợp với từng tình huống. Đối với người mới, nên bắt đầu từ những mẫu câu thường dùng trong đàm phán giá, số lượng, chất lượng, thời gian giao hàng và phương thức thanh toán. Sau đó, hãy luyện tập thông qua các tình huống thực tế để nâng cao khả năng phản xạ. Khi kết hợp khả năng tiếng Trung với kỹ năng giao tiếp và kiến thức chuyên môn, bạn sẽ có nhiều lợi thế hơn khi làm việc với khách hàng và đối tác Trung Quốc.

Học tại CNO với app quản lý học viên

Khi học tại Tiếng Trung CNO, học viên và phụ huynh có thể sử dụng app CNO EDU để dễ dàng theo dõi lịch học, chuyên cần, tài liệu, thông báo và quá trình học tập. Đây là công cụ giúp việc quản lý và đồng hành cùng học viên trở nên thuận tiện, chủ động và hiệu quả hơn.

Đăng Ký Học Tiếng Trung Cùng CNO

Nếu bạn muốn học tiếng Trung để phục vụ công việc kinh doanh, thương mại, xuất nhập khẩu hoặc thường xuyên làm việc với đối tác Trung Quốc, CNO có lộ trình học phù hợp với người mới bắt đầu và người đi làm.

  • Học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
  • Luyện tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm.
  • Học tiếng Trung trong môi trường kinh doanh.
  • Luyện từ vựng và mẫu câu theo tình huống thực tế.
  • Xây dựng phản xạ giao tiếp khi làm việc với khách hàng và đối tác Trung Quốc.

Hotline: 0974.020.108 - 0345.016.166

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育