Bạn muốn du học như không biết bắt đầu từ đâu? - Tư vấn ngay

Tìm kiếm

Thư viện tiếng Trung CNO - 21.09.2026

Mẫu Câu Phỏng Vấn Xin Việc Bằng Tiếng Trung

Ngày nay, tiếng Trung đang trở thành một lợi thế lớn đối với người tìm việc tại Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp Trung Quốc và doanh nghiệp có vốn đầu tư Trung Quốc đang hoạt động trong các lĩnh vực như sản xuất, xuất nhập khẩu, logistics, thương mại, mua hàng, kinh doanh và dịch vụ. Vì vậy, nhu cầu tuyển dụng nhân sự biết tiếng Trung cũng ngày càng tăng.

Tuy nhiên, biết tiếng Trung chưa chắc đã giúp bạn tự tin trong buổi phỏng vấn. Nhiều người có khả năng nghe hiểu tốt nhưng vẫn gặp khó khăn khi phải trả lời trực tiếp các câu hỏi của nhà tuyển dụng. Nguyên nhân thường là chưa quen với từ vựng công việc, thiếu phản xạ hoặc không biết cách diễn đạt kinh nghiệm của bản thân bằng tiếng Trung.

Việc chuẩn bị trước các mẫu câu phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình trả lời. Bạn không cần học thuộc cả một bài giới thiệu dài, mà nên nắm được những cấu trúc và cách diễn đạt quan trọng để có thể linh hoạt áp dụng cho vị trí mình ứng tuyển.

Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những câu hỏi và mẫu câu phỏng vấn tiếng Trung thường gặp, kèm Pinyin và nghĩa tiếng Việt, phù hợp cho sinh viên mới ra trường và người đã có kinh nghiệm đi làm.

I. Vì sao nên chuẩn bị tiếng Trung trước khi phỏng vấn xin việc?

Trong một buổi phỏng vấn, nhà tuyển dụng không chỉ đánh giá trình độ tiếng Trung thông qua chứng chỉ. Họ thường muốn kiểm tra khả năng giao tiếp thực tế của ứng viên. Một số nội dung thường được hỏi gồm:

  • Giới thiệu bản thân.
  • Trình độ học vấn.
  • Kinh nghiệm làm việc.
  • Kỹ năng chuyên môn.
  • Lý do ứng tuyển.
  • Điểm mạnh và điểm yếu.
  • Khả năng làm việc nhóm.
  • Khả năng chịu áp lực.
  • Mức lương mong muốn.
  • Thời gian có thể bắt đầu làm việc.

Nếu không chuẩn bị trước, bạn có thể hiểu câu hỏi nhưng mất nhiều thời gian suy nghĩ cách trả lời. Điều này dễ khiến câu trả lời bị ngắt quãng và làm giảm sự tự tin. Chuẩn bị các mẫu câu phỏng vấn tiếng Trung giúp bạn:

  • Tăng khả năng phản xạ.
  • Trả lời rõ ràng và tự nhiên hơn.
  • Sử dụng đúng từ vựng công việc.
  • Tạo ấn tượng chuyên nghiệp với nhà tuyển dụng.

II. Từ vựng tiếng Trung cơ bản khi phỏng vấn xin việc

Trước khi học mẫu câu, bạn nên ghi nhớ một số từ vựng thường xuất hiện trong buổi phỏng vấn.

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

面试

miànshì

Phỏng vấn

求职

qiúzhí

Xin việc

应聘

yìngpìn

Ứng tuyển

招聘

zhāopìn

Tuyển dụng

职位

zhíwèi

Vị trí công việc

岗位

gǎngwèi

Vị trí công tác

简历

jiǎnlì

CV

工作经验

gōngzuò jīngyàn

Kinh nghiệm làm việc

专业

zhuānyè

Chuyên ngành

学历

xuélì

Trình độ học vấn

技能

jìnéng

Kỹ năng

能力

nénglì

Năng lực

优点

yōudiǎn

Điểm mạnh

缺点

quēdiǎn

Điểm yếu

薪资

xīnzī

Mức lương

福利

fúlì

Phúc lợi

试用期

shìyòngqī

Thời gian thử việc

团队

tuánduì

Đội nhóm

责任心

zérènxīn

Tinh thần trách nhiệm

学习能力

xuéxí nénglì

Khả năng học hỏi

III. Mẫu câu chào hỏi khi bắt đầu phỏng vấn

1. Chào nhà tuyển dụng

Khi bắt đầu buổi phỏng vấn, bạn có thể nói:

您好,很高兴有机会参加今天的面试。
Nín hǎo, hěn gāoxìng yǒu jīhuì cānjiā jīntiān de miànshì.

→ Xin chào, tôi rất vui khi có cơ hội tham gia buổi phỏng vấn hôm nay.

Hoặc:

您好,很高兴认识您。
Nín hǎo, hěn gāoxìng rènshi nín.

→ Xin chào, rất vui được gặp quý vị.

2. Nói về vị trí ứng tuyển

我今天来应聘贵公司的……职位。
Wǒ jīntiān lái yìngpìn guì gōngsī de… zhíwèi.

→ Hôm nay tôi đến ứng tuyển vị trí... của quý công ty.

Ví dụ:

我今天来应聘贵公司的中文助理职位。

→ Hôm nay tôi đến ứng tuyển vị trí trợ lý tiếng Trung của quý công ty.

IV. Mẫu câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung

1. Giới thiệu thông tin cơ bản

您好,我叫……,今年……岁。

Nín hǎo, wǒ jiào…, jīnnián… suì.

→ Xin chào, tôi tên là..., năm nay... tuổi.

我毕业于……大学,专业是……。

Wǒ bìyè yú… dàxué, zhuānyè shì…

→ Tôi tốt nghiệp trường đại học..., chuyên ngành là...

2. Giới thiệu trình độ tiếng Trung

我的专业是汉语言。

Wǒ de zhuānyè shì Hànyǔ yán.

→ Chuyên ngành của tôi là Ngôn ngữ Trung Quốc.

我具备良好的中文听、说、读、写能力。

Wǒ jùbèi liánghǎo de Zhōngwén tīng, shuō, dú, xiě nénglì.

→ Tôi có khả năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Trung tốt.

我可以使用中文进行日常沟通和工作沟通。

Wǒ kěyǐ shǐyòng Zhōngwén jìnxíng rìcháng gōutōng hé gōngzuò gōutōng.

→ Tôi có thể sử dụng tiếng Trung để giao tiếp hằng ngày và giao tiếp trong công việc.

3. Mẫu giới thiệu bản thân hoàn chỉnh

您好,我叫……,毕业于……大学,专业是汉语言。目前,我希望寻找一份能够使用中文的工作。我认为自己的中文沟通能力比较好,也愿意不断学习新的知识和技能。希望能够有机会加入贵公司,并在工作中不断提高自己。

→ Xin chào, tôi tên là..., tốt nghiệp trường Đại học..., chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc. Hiện tại, tôi muốn tìm một công việc có thể sử dụng tiếng Trung. Tôi cho rằng khả năng giao tiếp tiếng Trung của mình khá tốt và tôi cũng sẵn sàng không ngừng học hỏi kiến thức, kỹ năng mới. Hy vọng có cơ hội gia nhập quý công ty và tiếp tục phát triển bản thân trong công việc.

V. Mẫu câu khi được hỏi về kinh nghiệm làm việc

1. Câu hỏi thường gặp

你有相关的工作经验吗?

Nǐ yǒu xiāngguān de gōngzuò jīngyàn ma?

→ Bạn có kinh nghiệm làm việc liên quan không?

你之前做过什么工作?

Nǐ zhīqián zuò guò shénme gōngzuò?

→ Trước đây bạn đã làm công việc gì?

2. Cách trả lời khi đã có kinh nghiệm

我之前在……公司工作,主要负责……。

Wǒ zhīqián zài… gōngsī gōngzuò, zhǔyào fùzé…

→ Trước đây tôi làm việc tại công ty..., chủ yếu phụ trách...

Ví dụ:

我之前在一家贸易公司工作,主要负责与中国供应商沟通、确认订单和跟进交货进度。

→ Trước đây tôi làm việc tại một công ty thương mại, chủ yếu phụ trách trao đổi với nhà cung cấp Trung Quốc, xác nhận đơn hàng và theo dõi tiến độ giao hàng.

3. Cách trả lời khi chưa có nhiều kinh nghiệm

虽然我没有很多工作经验,但是我的学习能力比较强。

→ Mặc dù tôi chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc nhưng khả năng học hỏi của tôi khá tốt.

我愿意学习新的知识,也愿意接受新的挑战。

→ Tôi sẵn sàng học hỏi kiến thức mới và đón nhận những thử thách mới.

VI. Mẫu câu khi được hỏi lý do ứng tuyển

1. Câu hỏi

为什么想来我们公司工作?

Wèishénme xiǎng lái wǒmen gōngsī gōngzuò?

→ Vì sao bạn muốn làm việc tại công ty chúng tôi?

2. Cách trả lời

我对贵公司的业务非常感兴趣。

→ Tôi rất quan tâm đến lĩnh vực kinh doanh của quý công ty.

我认为这个职位和我的专业比较符合。

→ Tôi cho rằng vị trí này khá phù hợp với chuyên ngành của tôi.

我希望能够把自己的专业知识运用到实际工作中。

→ Tôi hy vọng có thể áp dụng kiến thức chuyên môn của mình vào công việc thực tế.

同时,我也希望在贵公司长期学习和发展。

→ Đồng thời, tôi cũng hy vọng có thể học hỏi và phát triển lâu dài tại quý công ty.

VII. Mẫu câu khi được hỏi về điểm mạnh

1. Câu hỏi

你的优点是什么?

Nǐ de yōudiǎn shì shénme?

→ Điểm mạnh của bạn là gì?

2. Cách trả lời

我认为我的优点是责任心比较强。

→ Tôi cho rằng điểm mạnh của mình là có tinh thần trách nhiệm khá cao.

我做事情比较认真,也比较细心。

→ Tôi làm việc khá nghiêm túc và cẩn thận.

我的学习能力比较强,可以比较快地适应新的工作。

→ Khả năng học hỏi của tôi khá tốt và tôi có thể thích nghi với công việc mới tương đối nhanh.

我比较有耐心,也喜欢解决问题。

→ Tôi khá kiên nhẫn và thích giải quyết vấn đề.

VIII. Mẫu câu khi được hỏi về điểm yếu

1. Câu hỏi

你的缺点是什么?

Nǐ de quēdiǎn shì shénme?

→ Điểm yếu của bạn là gì?

2. Cách trả lời phù hợp

Khi trả lời câu hỏi này, không nên đưa ra một điểm yếu ảnh hưởng trực tiếp đến công việc. Thay vào đó, hãy nói về điểm bạn đang cố gắng cải thiện.

我有时候对自己的要求比较高,所以会花比较多的时间检查工作。

→ Đôi khi tôi có yêu cầu khá cao đối với bản thân nên dành nhiều thời gian để kiểm tra công việc.

Sau đó có thể nói:

现在我正在学习更合理地安排时间,提高工作效率。

→ Hiện tại tôi đang học cách sắp xếp thời gian hợp lý hơn để nâng cao hiệu quả công việc.

IX. Mẫu câu khi được hỏi về mức lương mong muốn

1. Câu hỏi

你的期望薪资是多少?

Nǐ de qīwàng xīnzī shì duōshao?

→ Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?

2. Cách trả lời

我希望薪资能够根据岗位要求和工作内容来确定。

→ Tôi hy vọng mức lương có thể được xác định dựa trên yêu cầu của vị trí và nội dung công việc.

Hoặc:

根据我的经验和能力,我希望薪资在……到……之间。

→ Dựa trên kinh nghiệm và năng lực của tôi, tôi mong muốn mức lương trong khoảng... đến...

X. Mẫu câu khi được hỏi về khả năng tiếng Trung

1. Câu hỏi

你的中文水平怎么样?

Nǐ de Zhōngwén shuǐpíng zěnmeyàng?

→ Trình độ tiếng Trung của bạn như thế nào?

2. Cách trả lời

我可以使用中文进行日常沟通和工作沟通。

→ Tôi có thể sử dụng tiếng Trung để giao tiếp hằng ngày và trong công việc.

我可以用中文和客户、供应商进行沟通。

→ Tôi có thể sử dụng tiếng Trung để trao đổi với khách hàng và nhà cung cấp.

如果遇到专业性比较强的内容,我会继续学习相关的专业词汇。

→ Nếu gặp những nội dung có tính chuyên môn cao, tôi sẽ tiếp tục học thêm từ vựng chuyên ngành liên quan.

XI. Mẫu câu khi được hỏi về khả năng làm việc nhóm

1. Câu hỏi

你喜欢团队合作吗?

→ Bạn có thích làm việc nhóm không?

2. Cách trả lời

我认为团队合作非常重要。

→ Tôi cho rằng làm việc nhóm rất quan trọng.

我愿意听取同事的意见,也愿意和团队成员共同解决问题。

→ Tôi sẵn sàng lắng nghe ý kiến của đồng nghiệp và cùng các thành viên trong nhóm giải quyết vấn đề.

XII. Mẫu câu khi được hỏi về áp lực công việc

1. Câu hỏi

你能接受工作压力吗?

→ Bạn có thể chấp nhận áp lực công việc không?

2. Cách trả lời

我认为适当的工作压力可以帮助我们提高工作效率。

→ Tôi cho rằng áp lực công việc phù hợp có thể giúp nâng cao hiệu quả làm việc.

遇到压力的时候,我会先分析问题,然后安排工作的优先顺序。

→ Khi gặp áp lực, trước tiên tôi sẽ phân tích vấn đề, sau đó sắp xếp thứ tự ưu tiên của công việc.

XIII. Mẫu câu khi được hỏi khi nào có thể đi làm

1. Câu hỏi

你什么时候可以开始工作?

Nǐ shénme shíhou kěyǐ kāishǐ gōngzuò?

→ Khi nào bạn có thể bắt đầu làm việc?

2. Cách trả lời

如果通过面试,我可以尽快开始工作。

→ Nếu vượt qua vòng phỏng vấn, tôi có thể bắt đầu làm việc sớm nhất có thể.

Hoặc:

我需要……天完成目前的工作交接。

→ Tôi cần... ngày để hoàn thành việc bàn giao công việc hiện tại.

XIV. Mẫu câu hỏi ngược nhà tuyển dụng

Cuối buổi phỏng vấn, bạn có thể hỏi nhà tuyển dụng một số câu để thể hiện sự quan tâm đến vị trí.

1. Hỏi về công việc

请问这个职位的主要工作内容是什么?

→ Xin hỏi nội dung công việc chính của vị trí này là gì?

请问这个职位目前最大的挑战是什么?

→ Xin hỏi thách thức lớn nhất của vị trí này hiện nay là gì?

2. Hỏi về môi trường làm việc

请问这个团队目前有多少人?

→ Xin hỏi đội nhóm hiện tại có bao nhiêu người?

请问公司会提供相关的培训吗?

→ Xin hỏi công ty có cung cấp chương trình đào tạo liên quan không?

XV. Mẫu câu kết thúc buổi phỏng vấn

1. Cảm ơn nhà tuyển dụng

感谢您今天给我这次面试的机会。

Gǎnxiè nín jīntiān gěi wǒ zhè cì miànshì de jīhuì.

→ Cảm ơn quý vị đã cho tôi cơ hội phỏng vấn hôm nay.

很高兴今天能够和您交流。

→ Tôi rất vui vì hôm nay có cơ hội trao đổi với quý vị.

2. Thể hiện mong muốn được làm việc

我非常希望能够加入贵公司的团队。

→ Tôi rất mong có thể gia nhập đội ngũ của quý công ty.

希望以后有机会和贵公司一起工作。

→ Hy vọng trong tương lai có cơ hội được làm việc cùng quý công ty.

XVI. 30 mẫu câu phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung cần nhớ

  1. 您好,很高兴参加今天的面试。 – Xin chào, rất vui được tham gia buổi phỏng vấn hôm nay.
  2. 我今天来应聘……职位。 – Hôm nay tôi đến ứng tuyển vị trí...
  3. 请允许我简单介绍一下自己。 – Cho phép tôi giới thiệu ngắn gọn về bản thân.
  4. 我毕业于……大学。 – Tôi tốt nghiệp trường Đại học...
  5. 我的专业是…… – Chuyên ngành của tôi là...
  6. 我有……年的工作经验。 – Tôi có... năm kinh nghiệm làm việc.
  7. 我之前主要负责…… – Trước đây tôi chủ yếu phụ trách...
  8. 我的学习能力比较强。 – Khả năng học hỏi của tôi khá tốt.
  9. 我能够快速适应新的工作。 – Tôi có thể nhanh chóng thích nghi với công việc mới.
  10. 我做事情比较认真负责。 – Tôi làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm.
  11. 我比较有耐心。 – Tôi khá kiên nhẫn.
  12. 我可以使用中文进行工作沟通。 – Tôi có thể sử dụng tiếng Trung để giao tiếp trong công việc.
  13. 我希望能够继续提高自己的能力。 – Tôi muốn tiếp tục nâng cao năng lực của bản thân.
  14. 我对这个职位非常感兴趣。 – Tôi rất quan tâm đến vị trí này.
  15. 我认为这个职位很适合我。 – Tôi cho rằng vị trí này rất phù hợp với tôi.
  16. 我希望能够在这里长期发展。 – Tôi hy vọng có thể phát triển lâu dài tại đây.
  17. 我的优点是责任心比较强。 – Điểm mạnh của tôi là tinh thần trách nhiệm cao.
  18. 我正在努力改善自己的不足。 – Tôi đang cố gắng cải thiện những điểm còn hạn chế.
  19. 我可以接受一定的工作压力。 – Tôi có thể chấp nhận một mức áp lực công việc nhất định.
  20. 我喜欢团队合作。 – Tôi thích làm việc nhóm.
  21. 我愿意接受新的挑战。 – Tôi sẵn sàng đón nhận những thử thách mới.
  22. 我希望薪资可以根据工作内容来确定。 – Tôi mong mức lương được xác định dựa trên nội dung công việc.
  23. 我可以尽快开始工作。 – Tôi có thể bắt đầu công việc sớm nhất có thể.
  24. 请问这个职位的主要工作内容是什么? – Xin hỏi công việc chính của vị trí này là gì?
  25. 请问公司会提供培训吗? – Xin hỏi công ty có cung cấp đào tạo không?
  26. 请问团队目前有多少人? – Xin hỏi đội nhóm hiện tại có bao nhiêu người?
  27. 感谢您给我这次机会。 – Cảm ơn quý vị đã cho tôi cơ hội này.
  28. 很高兴今天能够和您交流。 – Rất vui được trao đổi với quý vị hôm nay.
  29. 希望能够加入贵公司的团队。 – Hy vọng có thể gia nhập đội ngũ của quý công ty.
  30. 期待您的好消息。 – Mong nhận được tin tốt từ quý vị.

XVII. Bí quyết phỏng vấn bằng tiếng Trung tự tin hơn

1. Không học thuộc toàn bộ câu trả lời

Bạn không nên học thuộc từng đoạn văn quá dài. Khi nhà tuyển dụng thay đổi cách hỏi, bạn có thể dễ bị mất bình tĩnh. Thay vào đó, hãy ghi nhớ:

  • Từ khóa quan trọng.
  • Cấu trúc câu thường dùng.
  • Cách diễn đạt kinh nghiệm.
  • Thông tin chính về bản thân.

Sau đó luyện nói nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên.

2. Chuẩn bị kỹ phần giới thiệu bản thân

Đây thường là phần mở đầu của buổi phỏng vấn. Bạn nên chuẩn bị bài giới thiệu khoảng 1–2 phút với các nội dung:

  • Họ tên.
  • Trình độ học vấn.
  • Chuyên ngành.
  • Kinh nghiệm làm việc.
  • Kỹ năng.
  • Mục tiêu nghề nghiệp.

3. Chuẩn bị từ vựng theo vị trí ứng tuyển

Nếu ứng tuyển vào các vị trí như:

  • Xuất nhập khẩu.
  • Logistics.
  • Kho vận.
  • Mua hàng.
  • Kinh doanh.
  • Trợ lý.
  • Biên phiên dịch.

Bạn nên chuẩn bị thêm từ vựng chuyên ngành liên quan.

XVIII. Những lỗi thường gặp khi phỏng vấn bằng tiếng Trung

1. Trả lời quá ngắn

Ví dụ:

你有工作经验吗?

有。

Câu trả lời này chưa giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ kinh nghiệm của bạn. Bạn nên nói:

有,我之前在……公司工作,主要负责……。

→ Có, trước đây tôi làm việc tại công ty..., chủ yếu phụ trách...

2. Sử dụng câu quá phức tạp

Bạn không cần cố gắng sử dụng quá nhiều từ vựng khó. Điều quan trọng hơn là:

  • Phát âm rõ ràng.
  • Trả lời đúng trọng tâm.
  • Sử dụng câu đúng ngữ pháp.
  • Giữ thái độ tự tin.

3. Không chuẩn bị trước từ vựng chuyên ngành

Đây là lỗi khá phổ biến. Nhiều người có thể giao tiếp tiếng Trung hằng ngày nhưng lại không biết cách nói các thuật ngữ liên quan đến công việc. Vì vậy, trước buổi phỏng vấn, hãy đọc kỹ mô tả công việc và chuẩn bị từ vựng liên quan đến vị trí ứng tuyển.

XIX. Kết luận

Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung có thể khiến nhiều người cảm thấy áp lực, đặc biệt là sinh viên mới ra trường hoặc những người chưa từng làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Trung. Tuy nhiên, nếu chuẩn bị trước các câu hỏi thường gặp và luyện tập phản xạ, bạn hoàn toàn có thể tự tin hơn khi bước vào buổi phỏng vấn.

Bạn nên bắt đầu từ những nội dung cơ bản như giới thiệu bản thân, trình bày kinh nghiệm làm việc, lý do ứng tuyển, điểm mạnh và điểm yếu. Sau đó, hãy bổ sung thêm từ vựng chuyên ngành phù hợp với công việc mình đang ứng tuyển.

Quan trọng nhất, bạn không cần nói tiếng Trung quá phức tạp. Một câu trả lời tự nhiên, rõ ràng và đúng trọng tâm thường tạo ấn tượng tốt hơn việc cố gắng sử dụng những cấu trúc khó nhưng thiếu tự nhiên.

Học tại CNO với app quản lý học viên

Khi học tại Tiếng Trung CNO, học viên và phụ huynh có thể sử dụng app CNO EDU để dễ dàng theo dõi lịch học, chuyên cần, tài liệu, thông báo và quá trình học tập. Đây là công cụ giúp việc quản lý và đồng hành cùng học viên trở nên thuận tiện, chủ động và hiệu quả hơn.

Đăng ký học tiếng Trung cùng CNO

Nếu bạn muốn nâng cao tiếng Trung để xin việc, phỏng vấn hoặc làm việc trong doanh nghiệp có sử dụng tiếng Trung, CNO có lộ trình học phù hợp với sinh viên và người đi làm.

  • Học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
  • Luyện tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm.
  • Luyện giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung.
  • Luyện phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung.
  • Học từ vựng tiếng Trung theo ngành nghề.
  • Luyện phản xạ giao tiếp trong môi trường doanh nghiệp.

Hotline: 0974.020.108 - 0345.016.166

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育