Bạn muốn du học như không biết bắt đầu từ đâu? - Tư vấn ngay

Tìm kiếm

Thư viện tiếng Trung CNO - 21.09.2026

Cách Viết Email Tiếng Trung Chuyên Nghiệp

Cách Viết Email Tiếng Trung Chuyên Nghiệp. Trong môi trường làm việc hiện nay, email vẫn là một trong những hình thức giao tiếp quan trọng giữa doanh nghiệp với khách hàng, nhà cung cấp và đối tác. Đối với những người làm việc trong công ty Trung Quốc hoặc thường xuyên hợp tác với đối tác Trung Quốc, việc biết cách viết email tiếng Trung chuyên nghiệp là một kỹ năng cần thiết.

Một email được viết rõ ràng, lịch sự và đúng cấu trúc không chỉ giúp người nhận dễ hiểu nội dung mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của người gửi. Ngược lại, nếu sử dụng từ ngữ quá trực tiếp, thiếu thông tin hoặc sai cách xưng hô, email có thể gây hiểu nhầm và ảnh hưởng đến quá trình trao đổi công việc.

Nhiều người học tiếng Trung có thể giao tiếp tốt nhưng vẫn gặp khó khăn khi viết email. Nguyên nhân là vì văn phong trong email công việc thường khác với giao tiếp hằng ngày. Người viết cần biết cách mở đầu, trình bày vấn đề, đưa ra yêu cầu, nhắc nhở đối tác và kết thúc email một cách phù hợp.

Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn cách viết email tiếng Trung chuyên nghiệp, từ cấu trúc cơ bản đến những mẫu câu thường dùng trong công việc.

I. Vì Sao Cần Biết Cách Viết Email Tiếng Trung Chuyên Nghiệp?

Email thường được sử dụng trong nhiều tình huống công việc như:

  • Trao đổi với khách hàng.
  • Liên hệ nhà cung cấp.
  • Xác nhận đơn hàng.
  • Gửi báo giá.
  • Theo dõi tiến độ giao hàng.
  • Yêu cầu bổ sung thông tin.
  • Phản hồi vấn đề phát sinh.
  • Gửi báo cáo.
  • Xác nhận thanh toán.
  • Trao đổi nội bộ.

Trong nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty có yếu tố Trung Quốc, email được sử dụng để lưu lại nội dung trao đổi chính thức. Vì vậy, thông tin trong email cần rõ ràng và chính xác. Việc viết email tiếng Trung chuyên nghiệp mang lại nhiều lợi ích như:

  • Thể hiện tác phong làm việc chuyên nghiệp.
  • Giúp truyền đạt thông tin chính xác.
  • Hạn chế hiểu nhầm.
  • Tạo ấn tượng tốt với đối tác.
  • Tăng hiệu quả trao đổi công việc.

II. Cấu Trúc Cơ Bản Của Một Email Tiếng Trung

Một email tiếng Trung chuyên nghiệp thường bao gồm các phần sau:

  1. Tiêu đề email.
  2. Lời chào.
  3. Mở đầu email.
  4. Nội dung chính.
  5. Yêu cầu hoặc đề xuất.
  6. Lời kết.
  7. Chữ ký.

Việc sử dụng cấu trúc rõ ràng giúp người nhận nhanh chóng nắm được vấn đề bạn muốn trao đổi.

III. Cách Viết Tiêu Đề Email Tiếng Trung

Tiêu đề email nên ngắn gọn và thể hiện rõ nội dung chính.

1. Tiêu Đề Xác Nhận Thông Tin

关于订单确认
Guānyú dìngdān quèrèn
→ Về việc xác nhận đơn hàng.

关于付款确认
Guānyú fùkuǎn quèrèn
→ Về việc xác nhận thanh toán.

关于交货时间确认
Guānyú jiāohuò shíjiān quèrèn
→ Về việc xác nhận thời gian giao hàng.

2. Tiêu Đề Yêu Cầu Hoặc Đề Nghị

请确认以下信息
Qǐng quèrèn yǐxià xìnxī
→ Vui lòng xác nhận các thông tin dưới đây.

请提供报价单
Qǐng tígōng bàojiàdān
→ Vui lòng cung cấp bảng báo giá.

请更新交货进度
Qǐng gēngxīn jiāohuò jìndù
→ Vui lòng cập nhật tiến độ giao hàng.

3. Tiêu Đề Báo Vấn Đề

关于产品质量问题
Guānyú chǎnpǐn zhìliàng wèntí
→ Về vấn đề chất lượng sản phẩm.

关于数量差异的问题
Guānyú shùliàng chāyì de wèntí
→ Về vấn đề chênh lệch số lượng.

关于交货延期的问题
Guānyú jiāohuò yánqī de wèntí
→ Về vấn đề giao hàng chậm.

IV. Cách Chào Hỏi Trong Email Tiếng Trung

1. Gửi Cho Đối Tác Hoặc Khách Hàng

尊敬的先生/女士:
Zūnjìng de xiānsheng/nǚshì:
→ Kính gửi ông/bà.

Đây là cách mở đầu lịch sự và phù hợp khi bạn chưa thân quen với người nhận.

2. Gửi Cho Một Người Cụ Thể

尊敬的王先生:
Zūnjìng de Wáng xiānsheng:
→ Kính gửi ông Vương.

尊敬的李女士:
Zūnjìng de Lǐ nǚshì:
→ Kính gửi bà Lý.

3. Gửi Trong Công Việc Hằng Ngày

您好!
Nín hǎo!
→ Xin chào!

Đây là cách mở đầu rất phổ biến trong email công việc.

Bạn cũng có thể viết:

王经理,您好!
Wáng jīnglǐ, nín hǎo!
→ Chào quản lý Vương!

Cách viết này phù hợp khi đã biết tên và chức vụ của người nhận.

V. Mẫu Câu Mở Đầu Email Tiếng Trung

1. Giới Thiệu Lý Do Gửi Email

感谢您一直以来的支持与合作。
Gǎnxiè nín yìzhí yǐlái de zhīchí yǔ hézuò.
→ Cảm ơn quý vị đã luôn hỗ trợ và hợp tác.

关于……,我们想和您确认一下。
Guānyú…, wǒmen xiǎng hé nín quèrèn yíxià.
→ Liên quan đến..., chúng tôi muốn xác nhận với quý vị.

现将相关信息发送给您,请查收。
Xiàn jiāng xiāngguān xìnxī fāsòng gěi nín, qǐng cháshōu.
→ Nay chúng tôi gửi đến quý vị các thông tin liên quan, vui lòng kiểm tra.

2. Nhắc Lại Nội Dung Trao Đổi Trước Đó

根据我们之前的沟通……
Gēnjù wǒmen zhīqián de gōutōng…
→ Theo nội dung trao đổi trước đó của chúng ta...

根据上次会议的讨论……
Gēnjù shàng cì huìyì de tǎolùn…
→ Theo nội dung đã thảo luận trong cuộc họp lần trước...

关于您之前提出的问题……
Guānyú nín zhīqián tíchū de wèntí…
→ Liên quan đến vấn đề mà quý vị đã đề cập trước đó...

VI. Cách Trình Bày Nội Dung Email Rõ Ràng

Khi viết email công việc bằng tiếng Trung, nên chia nội dung thành từng ý rõ ràng.

1. Trình Bày Theo Danh Sách

Bạn có thể sử dụng:

具体情况如下:
Jùtǐ qíngkuàng rúxià:
→ Tình hình cụ thể như sau:

Sau đó liệt kê:

1. ……
2. ……
3. ……

Cách trình bày này đặc biệt phù hợp khi email có nhiều thông tin như:

  • Danh sách hàng hóa.
  • Mã sản phẩm.
  • Số lượng.
  • Thời gian giao hàng.
  • Các vấn đề cần xác nhận.

2. Sử Dụng Các Cụm Từ Liên Kết

Một số cụm từ thường dùng:

首先
Shǒuxiān
→ Trước tiên.

其次
Qícì
→ Tiếp theo.

另外
Lìngwài
→ Ngoài ra.

因此
Yīncǐ
→ Vì vậy.

最后
Zuìhòu
→ Cuối cùng.

Những từ này giúp email có bố cục rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.

VII. Mẫu Câu Khi Yêu Cầu Đối Tác Xác Nhận

1. Yêu Cầu Xác Nhận Thông Tin

请您确认以下信息是否正确。
Qǐng nín quèrèn yǐxià xìnxī shìfǒu zhèngquè.
→ Vui lòng xác nhận các thông tin dưới đây có chính xác không.

麻烦您确认一下。
Máfan nín quèrèn yíxià.
→ Phiền quý vị xác nhận giúp.

请尽快确认并回复我们。
Qǐng jǐnkuài quèrèn bìng huífù wǒmen.
→ Vui lòng xác nhận và phản hồi cho chúng tôi sớm.

2. Xác Nhận Sau Khi Nhận Phản Hồi

我们已经收到您的回复。
Wǒmen yǐjīng shōudào nín de huífù.
→ Chúng tôi đã nhận được phản hồi của quý vị.

我们会按照确认的信息继续处理。
Wǒmen huì ànzhào quèrèn de xìnxī jìxù chǔlǐ.
→ Chúng tôi sẽ tiếp tục xử lý theo thông tin đã xác nhận.

VIII. Mẫu Câu Khi Yêu Cầu Đối Tác Cung Cấp Thông Tin

1. Yêu Cầu Gửi Tài Liệu

请提供相关资料。
Qǐng tígōng xiāngguān zīliào.
→ Vui lòng cung cấp tài liệu liên quan.

请发送最新的报价单给我们。
Qǐng fāsòng zuìxīn de bàojiàdān gěi wǒmen.
→ Vui lòng gửi bảng báo giá mới nhất cho chúng tôi.

请提供详细的信息。
Qǐng tígōng xiángxì de xìnxī.
→ Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết.

2. Yêu Cầu Cập Nhật Tiến Độ

请更新一下目前的进度。
Qǐng gēngxīn yíxià mùqián de jìndù.
→ Vui lòng cập nhật tiến độ hiện tại.

请告知我们预计完成时间。
Qǐng gàozhī wǒmen yùjì wánchéng shíjiān.
→ Vui lòng cho chúng tôi biết thời gian dự kiến hoàn thành.

IX. Mẫu Câu Khi Gửi Báo Giá Và Đơn Hàng

1. Gửi Báo Giá

附件是我们的最新报价单,请查收。
Fùjiàn shì wǒmen de zuìxīn bàojiàdān, qǐng cháshōu.
→ File đính kèm là bảng báo giá mới nhất của chúng tôi, vui lòng kiểm tra.

报价仅供参考,具体价格可以进一步沟通。
Bàojià jǐn gōng cānkǎo, jùtǐ jiàgé kěyǐ jìnyíbù gōutōng.
→ Báo giá chỉ mang tính tham khảo, mức giá cụ thể có thể trao đổi thêm.

2. Xác Nhận Đơn Hàng

附件是订单,请您确认。
Fùjiàn shì dìngdān, qǐng nín quèrèn.
→ File đính kèm là đơn hàng, vui lòng xác nhận.

请确认订单信息是否正确。
Qǐng quèrèn dìngdān xìnxī shìfǒu zhèngquè.
→ Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng có chính xác không.

确认后请及时回复我们。
Quèrèn hòu qǐng jíshí huífù wǒmen.
→ Sau khi xác nhận, vui lòng phản hồi cho chúng tôi kịp thời.

X. Mẫu Câu Khi Theo Dõi Tiến Độ Công Việc

1. Hỏi Tiến Độ

请问目前的进度怎么样?
Qǐngwèn mùqián de jìndù zěnmeyàng?
→ Xin hỏi tiến độ hiện tại như thế nào?

请更新一下最新进度。
Qǐng gēngxīn yíxià zuìxīn jìndù.
→ Vui lòng cập nhật tiến độ mới nhất.

请告知预计完成时间。
Qǐng gàozhī yùjì wánchéng shíjiān.
→ Vui lòng cho biết thời gian dự kiến hoàn thành.

2. Nhắc Đối Tác Phản Hồi

之前发送的邮件还没有收到回复。
Zhīqián fāsòng de yóujiàn hái méiyǒu shōudào huífù.
→ Email đã gửi trước đó vẫn chưa nhận được phản hồi.

麻烦您方便的时候回复一下。
Máfan nín fāngbiàn de shíhou huífù yíxià.
→ Phiền quý vị phản hồi khi thuận tiện.

因为时间比较紧,希望您能尽快回复。
Yīnwèi shíjiān bǐjiào jǐn, xīwàng nín néng jǐnkuài huífù.
→ Vì thời gian khá gấp, hy vọng quý vị có thể phản hồi sớm.

XI. Mẫu Câu Khi Báo Vấn Đề Phát Sinh

1. Báo Vấn Đề Một Cách Chuyên Nghiệp

我们发现目前存在一些问题。
Wǒmen fāxiàn mùqián cúnzài yìxiē wèntí.
→ Chúng tôi phát hiện hiện tại đang có một số vấn đề.

具体情况如下:
Jùtǐ qíngkuàng rúxià:
→ Tình hình cụ thể như sau:

希望您能协助我们解决这个问题。
Xīwàng nín néng xiézhù wǒmen jiějué zhège wèntí.
→ Hy vọng quý vị có thể hỗ trợ chúng tôi giải quyết vấn đề này.

2. Yêu Cầu Phương Án Xử Lý

请确认一下应该如何处理。
Qǐng quèrèn yíxià yīnggāi rúhé chǔlǐ.
→ Vui lòng xác nhận nên xử lý như thế nào.

请尽快提供解决方案。
Qǐng jǐnkuài tígōng jiějué fāng'àn.
→ Vui lòng sớm cung cấp phương án giải quyết.

XII. Cách Viết Email Khi Có File Đính Kèm

Khi gửi file, bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau:

附件请查收。
Fùjiàn qǐng cháshōu.
→ Vui lòng kiểm tra file đính kèm.

附件是相关文件,请您查看。
Fùjiàn shì xiāngguān wénjiàn, qǐng nín chákàn.
→ File đính kèm là tài liệu liên quan, vui lòng kiểm tra.

相关资料已作为附件发送,请查收。
Xiāngguān zīliào yǐ zuòwéi fùjiàn fāsòng, qǐng cháshōu.
→ Tài liệu liên quan đã được gửi dưới dạng file đính kèm, vui lòng kiểm tra.

如果附件无法打开,请及时联系我们。
Rúguǒ fùjiàn wúfǎ dǎkāi, qǐng jíshí liánxì wǒmen.
→ Nếu file đính kèm không thể mở, vui lòng liên hệ với chúng tôi kịp thời.

XIII. Cách Kết Thúc Email Tiếng Trung Chuyên Nghiệp

1. Cách Kết Thúc Phổ Biến

谢谢!
Xièxie!
→ Cảm ơn!

谢谢您的配合!
Xièxie nín de pèihé!
→ Cảm ơn sự phối hợp của quý vị!

期待您的回复!
Qīdài nín de huífù!
→ Mong nhận được phản hồi của quý vị!

如有任何问题,请随时联系我们。
Rú yǒu rènhé wèntí, qǐng suíshí liánxì wǒmen.
→ Nếu có bất kỳ vấn đề nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.

2. Cách Kết Thúc Trang Trọng

顺祝商祺!
Shùn zhù shāngqí!
→ Kính chúc công việc, kinh doanh thuận lợi!

Đây là cách kết thư trang trọng thường được sử dụng trong email và thư từ thương mại.

XIV. Mẫu Email Tiếng Trung Chuyên Nghiệp Tham Khảo

1. Email Yêu Cầu Xác Nhận Thông Tin

主题:请确认订单信息

王经理,您好!

关于本次订单,我们想请您确认以下信息:

  1. 产品型号。
  2. 订单数量。
  3. 交货时间。
  4. 包装要求。

具体信息请查看附件。

麻烦您确认后尽快回复我们,谢谢!

顺祝商祺!

→ Dịch nghĩa:

Tiêu đề: Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng

Chào quản lý Vương!

Liên quan đến đơn hàng lần này, chúng tôi muốn quý vị xác nhận các thông tin sau:

  1. Model sản phẩm.
  2. Số lượng đơn hàng.
  3. Thời gian giao hàng.
  4. Yêu cầu đóng gói.

Thông tin chi tiết vui lòng xem file đính kèm.

Phiền quý vị xác nhận và phản hồi cho chúng tôi sớm. Cảm ơn!

Kính chúc công việc thuận lợi!

2. Email Nhắc Đối Tác Phản Hồi

主题:请确认相关信息

您好!

关于我们之前发送的邮件,目前还没有收到您的回复。

因为相关工作需要继续安排,麻烦您方便的时候确认一下相关信息,并尽快回复我们。

谢谢您的配合!

顺祝商祺!

3. Email Báo Vấn Đề Phát Sinh

主题:关于数量差异的问题

您好!

我们在检查货物时发现,实际数量和订单数量存在差异。

具体情况如下:

订单数量:5000 PCS
实际数量:4968 PCS
差异数量:32 PCS

麻烦您确认一下这个问题应该如何处理,并尽快回复我们。

谢谢!

XV. Những Lỗi Thường Gặp Khi Viết Email Tiếng Trung

1. Sử Dụng Câu Quá Trực Tiếp

Ví dụ:

你马上回复我。
→ Bạn lập tức trả lời tôi.

Trong email công việc, câu này khá trực tiếp.

Nên thay bằng:

麻烦您尽快回复我们。
→ Phiền quý vị phản hồi cho chúng tôi sớm.

2. Không Viết Rõ Nội Dung Cần Xác Nhận

Một email chỉ viết: 请确认。 → Vui lòng xác nhận.

Có thể khiến người nhận không biết chính xác cần xác nhận nội dung nào.

Nên viết:

请确认以下订单信息是否正确。

→ Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng dưới đây có chính xác không.

3. Email Quá Dài Và Không Chia Ý

Nếu email có nhiều nội dung, nên:

  • Chia thành đoạn.
  • Đánh số các vấn đề.
  • Sử dụng tiêu đề hoặc danh sách.

Điều này giúp người nhận xử lý thông tin nhanh hơn.

XVI. Bí Quyết Viết Email Tiếng Trung Tự Nhiên Hơn

1. Ghi Nhớ Các Cụm Câu Cố Định

Bạn không cần tự xây dựng toàn bộ câu từ đầu. Có thể ghi nhớ những cụm thường dùng như:

  • 请确认。
  • 请查收。
  • 请回复。
  • 麻烦您。
  • 感谢您的配合。
  • 期待您的回复。
  • 如有问题,请联系我们。

Sau đó kết hợp với nội dung công việc cụ thể.

2. Luôn Kiểm Tra Thông Tin Trước Khi Gửi

Trước khi gửi email, cần kiểm tra:

  • Tên người nhận.
  • Tiêu đề email.
  • Mã hàng.
  • Số lượng.
  • Ngày tháng.
  • File đính kèm.

Đặc biệt trong công việc liên quan đến đơn hàng, kho vận hoặc xuất nhập khẩu, sai một con số cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý.

3. Giữ Văn Phong Lịch Sự Và Rõ Ràng

Một email chuyên nghiệp không cần sử dụng từ quá phức tạp. Quan trọng nhất là:

  • Đúng trọng tâm.
  • Rõ ràng.
  • Lịch sự.
  • Đầy đủ thông tin.

XVII. Kết Luận

Viết email tiếng Trung chuyên nghiệp là một kỹ năng quan trọng đối với những người làm việc trong môi trường doanh nghiệp có sử dụng tiếng Trung. Khi nắm được cấu trúc cơ bản và các mẫu câu thường dùng, bạn có thể tự tin trao đổi với khách hàng, đối tác và đồng nghiệp.

Người mới nên bắt đầu từ những tình huống phổ biến như xác nhận thông tin, gửi tài liệu, yêu cầu phản hồi, theo dõi tiến độ và báo vấn đề phát sinh. Sau đó, hãy lưu lại những mẫu email thực tế thường xuất hiện trong công việc để xây dựng cho mình một bộ mẫu câu riêng.

Khi luyện tập thường xuyên, việc viết email tiếng Trung sẽ trở nên tự nhiên hơn, giúp bạn nâng cao hiệu quả công việc và thể hiện sự chuyên nghiệp khi giao tiếp với đối tác.

Học tại CNO với app quản lý học viên

Khi học tại Tiếng Trung CNO, học viên và phụ huynh có thể sử dụng app CNO EDU để dễ dàng theo dõi lịch học, chuyên cần, tài liệu, thông báo và quá trình học tập. Đây là công cụ giúp việc quản lý và đồng hành cùng học viên trở nên thuận tiện, chủ động và hiệu quả hơn.

Đăng Ký Học Tiếng Trung Cùng CNO

Nếu bạn muốn nâng cao tiếng Trung để phục vụ công việc, giao tiếp với khách hàng, viết email, trao đổi với đối tác hoặc làm việc trong doanh nghiệp Trung Quốc, CNO có lộ trình học phù hợp với người mới bắt đầu và người đi làm.

  • Học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
  • Luyện tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm.
  • Học tiếng Trung văn phòng.
  • Luyện viết email và trao đổi công việc bằng tiếng Trung.
  • Học từ vựng và mẫu câu theo tình huống thực tế.

Hotline: 0974.020.108 - 0345.016.166

TIẾNG TRUNG CNO – 熊猫堂汉语教育